buppou

Tương Ưng Bộ · SN 47.28

Kinh Thế Giới (II)

Lokasutta — bài thứ hai mươi tám

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Thế Giới (II) (Lokasutta) là câu trả lời của Tôn giả Anuruddha cho một câu hỏi về thần thông.

Sāriputta hỏi: nhờ tu những pháp nào mà ông đạt được đại thần thông (mahābhiññatā)?

Anuruddha — vị đệ tử được Đức Thế Tôn khen bậc nhất về thiên nhãn — trả lời bằng chính bốn chỗ quán niệm.

Và rồi ông nói thêm một câu rất cụ thể, rất "Anuruddha":

Nhờ bốn chỗ quán niệm này được tu, được làm cho sung mãn, mà tôi biết được một ngàn thế giới.

Bài này quan trọng vì một lý do ít người để ý: trong Tương Ưng Niệm Xứ, thần thông không phải chuyện khác với việc quán niệm. Không có bài nào dạy "muốn có thần thông thì làm phép". Có một bài — bài này — nói: cùng bốn chỗ ấy, làm cho sung mãn, thì cái biết mở ra đến mức ấy.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.

Phẩm Giới Trú (Sīlaṭṭhitivagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Niệm Xứ.

Kinh Thế Giới (II) (Lokasutta) — bài thứ hai mươi tám.


Cũng tại nơi ấy, cùng bối cảnh ấy —

ngồi xuống một bên, Tôn giả Sāriputta nói với Tôn giả Anuruddha:

"Này bạn Anuruddha, nhờ tu những pháp nào, nhờ làm cho sung mãn những pháp nào, mà ông đạt được đại thần thông?"

"Này bạn, nhờ bốn chỗ quán niệm được tu, được làm cho sung mãn, mà tôi đạt được đại thần thông.

Bốn ấy là gì?

Ở đây, này bạn, tôi trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.

Này bạn, nhờ bốn chỗ quán niệm này được tu, được làm cho sung mãn, mà tôi đạt được đại thần thông.

Và này bạn, cũng nhờ bốn chỗ quán niệm này được tu, được làm cho sung mãn, mà tôi biết được một ngàn thế giới."

Kinh Thế Giới, bài thứ hai mươi tám, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →