Tương Ưng Bộ · SN 35.85
Kinh Thế Giới Trống Không
Suññatalokasutta — bài thứ hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ hai là bài nổi tiếng nhất của phẩm này, và có lẽ là một trong những câu ngắn nhất mà sâu nhất của cả Tương Ưng Sáu Xứ.
Bạch Thế Tôn, người ta nói 'thế giới trống không, thế giới trống không'. Đến mức nào thì người ta nói thế giới trống không?
Và câu trả lời:
Này Ānanda, vì nó trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã, cho nên người ta nói: thế giới trống không.
Chữ suñña ở đây không phải "không có gì". Nó là một cấu trúc ngữ pháp: suññaṁ attena vā attaniyena vā — trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã.
Nghĩa là: thế giới không thiếu hụt. Nó chỉ không có ai ở trong đó.
Và cái trống ấy được kể cụ thể: mắt trống không khỏi tự ngã, các sắc trống không khỏi tự ngã, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ — cho đến ý.
Điều tinh tế nhất của bài này là nó không nói "thế giới là không". Nó nói thế giới trống không khỏi hai thứ ấy. Mắt vẫn thấy; cái thấy ấy vẫn có. Nhưng trong cái thấy ấy không có một ai đang thấy.
Đây là chỗ mà nhiều người đọc kinh hay trượt. Chữ "trống không" dễ bị nghe thành "không có gì hết" — một hư vô. Nhưng kinh nói ngược lại: có đủ hết, chỉ không có chủ.
Và câu cuối lặp lại y nguyên câu đầu. Bài này khép kín như một vòng tròn.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Channa (Channavagga) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Thế Giới Trống Không (Suññatalokasutta) — bài thứ hai.
"Rồi Tôn giả Ānanda đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.
Bạch Thế Tôn, người ta nói 'thế giới trống không, thế giới trống không'.
Bạch Thế Tôn, đến mức nào thì người ta nói thế giới trống không?
Này Ānanda, vì nó trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã**, cho nên người ta nói: thế giới trống không.
Và này Ānanda, cái gì trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã?
Này Ānanda, con mắt trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã.
Các sắc trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã; nhãn thức, nhãn xúc cũng trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã.
Tai, mũi, lưỡi, thân cũng vậy; và **cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy cũng trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã.
Này Ānanda, vì nó trống không khỏi tự ngã và khỏi cái thuộc về tự ngã, cho nên người ta nói: thế giới trống không."
Bài thứ hai.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.