buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.86

Kinh Vắn Tắt

Saṃkhittadhammasutta — bài thứ ba

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ ba để Tôn giả Ānanda hỏi xin pháp vắn tắt — cùng lời thỉnh cầu mà Tôn giả Rādha đã nói ở bài 76.

Nhưng câu trả lời ở đây không vắn tắt như bài 76. Nó là cả một cuộc hỏi đáp dài, theo đúng khuôn quen thuộc:

Này Ānanda, ngươi nghĩ thế nào: con mắt là thường hay vô thường?

Rồi đi qua sáu cửa, rồi mở rộng ra nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ — và cuối cùng kết bằng nhàm chán, ly tham, giải thoát.

Có một chi tiết đáng chú ý trong bài này. Khi đi qua sáu cửa, Đức Thế Tôn không hỏi lại từng bước một cách đầy đủ. Có những chỗ Ngài gộp lại — và kinh ghi bằng dấu lược, chỗ mà bản dịch này đã mở ra thành lời.

Nhưng cái đáng chú ý hơn là chỗ kết. Bài 76 (Rādha) kết bằng lời dạy, không có quả. Bài 86 (Ānanda) kết bằng giải thoát — đầy đủ, đến câu "không còn trở lại đời này nữa".

Nghĩa là: cùng một lời thỉnh cầu, cùng một khung dạy, mà kết quả khác nhau. Vì người nghe khác nhau — và vì câu hỏi của Ānanda không phải "xin dạy cho tôi", mà là "xin dạy vắn tắt cho tôi", trong khi Ngài đã nghe rất nhiều.

Đôi khi "vắn tắt" không phải vì lười. Nó là vì đã đủ nền.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Channa (Channavagga) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Vắn Tắt (Saṃkhittadhammasutta) — bài thứ ba.


"Ngồi một bên, Tôn giả Ānanda bạch Đức Thế Tôn rằng:

Bạch Thế Tôn, lành thay, xin Ngài giảng cho con pháp một cách vắn tắt. Sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết lòng.

Này Ānanda, ngươi nghĩ thế nào:

con mắt là thường hay vô thường?

Bạch Thế Tôn, là vô thường.

Và cái gì vô thường thì cái ấy là khổ hay lạc?

Bạch Thế Tôn, là khổ.

Và cái gì vô thường, khổ, là pháp biến đổi — có hợp lý không khi nhìn nó như vầy:

'Đây là của tôi, đây là tôi, đây là tự ngã của tôi'?

Bạch Thế Tôn, không phải vậy.

Và các sắc là thường hay vô thường?

Bạch Thế Tôn, là vô thường.

Và nhãn thức, nhãn xúc là thường hay vô thường?

Và cảm thọ do nhãn xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy là thường hay vô thường?

Bạch Thế Tôn, là vô thường.

Và cái gì vô thường thì cái ấy là khổ hay lạc?

Bạch Thế Tôn, là khổ.

Và cái gì vô thường, khổ, là pháp biến đổi — có hợp lý không khi nhìn nó như vầy:

'Đây là của tôi, đây là tôi, đây là tự ngã của tôi'?

Bạch Thế Tôn, không phải vậy.

Và lưỡi, thân, ý là thường hay vô thường? Cùng với các pháp, ý thức, ý xúc và cảm thọ do ý xúc sinh khởi — tất cả đều là thường hay vô thường?

Bạch Thế Tôn, là vô thường.

Cũng vậy, này Ānanda, với nhĩ thức, nhĩ xúc, tỷ thức, tỷ xúc, thiệt thức, thiệt xúc, thân thức, thân xúc —

tất cả đều là vô thường, khổ, là pháp biến đổi.

Và cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc —

Bạch Thế Tôn, là vô thường.

Và cái gì vô thường thì cái ấy là khổ hay lạc?

Bạch Thế Tôn, là khổ.

Và cái gì vô thường, khổ, là pháp biến đổi — có hợp lý không khi nhìn nó như vầy:

'Đây là của tôi, đây là tôi, đây là tự ngã của tôi'?

Bạch Thế Tôn, không phải vậy.

Thấy vậy, này Ānanda, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với mắt, nhàm chán đối với các sắc, nhàm chán đối với nhãn thức, nhàm chán đối với nhãn xúc.

Và với cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — vị ấy cũng nhàm chán.

Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'

'Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa.' Vị ấy biết như vậy."

Bài thứ ba.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →