Tương Ưng Bộ · SN 35.149
Kinh Thích Hợp Niết-Bàn Về Vô Ngã
Anattanibbānasappāyasutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tư đóng bộ ba lại bằng vô ngã, và nó là bài ngắn nhất trong bốn bài — bảy đoạn.
Thấy con mắt là vô ngã, thấy các sắc là vô ngã, thấy nhãn thức là vô ngã, thấy nhãn xúc là vô ngã. Và cảm thọ sinh khởi do duyên nhãn xúc — lạc, khổ hay không khổ không lạc — vị ấy cũng thấy là vô ngã.
Rồi: "cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân" — và bài nhảy thẳng sang ý.
Điều đáng chú ý là bài này gộp phần lưỡi vào câu "cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân", trong khi hai bài trước tách lưỡi ra thành một đoạn riêng.
Sự khác biệt ấy nhỏ, nhưng nó cho thấy một điều về cách bản kinh được truyền: không có một khuôn cố định. Mỗi lần chép lại, người chép có thể gộp hay tách, miễn là đủ sáu cửa.
Và có một điều nữa: bài này kết thúc không có chuỗi nhàm chán — ly tham — giải thoát. Nó chỉ nói "đấy gọi là con đường thích hợp với niết-bàn" rồi dừng.
Ba bài 147, 148, 149 là một bộ ba không đều: tám, bảy, bảy đoạn. Và sự không đều ấy là thật, không phải lỗi chép.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Nghiệp Cũ và Mới (Navapurāṇavagga) — phẩm thứ mười lăm của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Thích Hợp Niết-Bàn Về Vô Ngã (Anattanibbānasappāyasutta) — bài thứ bốn.
"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về con đường thích hợp với niết-bàn.
Hãy lắng nghe và khéo tác ý.
Và này các tỳ-kheo, thế nào là con đường thích hợp với niết-bàn?
Ở đây, này các tỳ-kheo, tỳ-kheo thấy con mắt là vô ngã, thấy các sắc là vô ngã, thấy nhãn thức là vô ngã, thấy nhãn xúc là vô ngã. Và cảm thọ — lạc, khổ hay không khổ không lạc — sinh khởi do duyên nhãn xúc, vị ấy cũng thấy là vô ngã. Cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân.
Ý là vô ngã, các pháp là vô ngã, ý thức là vô ngã, ý xúc là vô ngã; và cảm thọ sinh khởi do duyên ý xúc — lạc, khổ hay không khổ không lạc — vị ấy cũng thấy là vô ngã.
Này các tỳ-kheo, đấy gọi là con đường thích hợp với niết-bàn."
Bài thứ tư.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.