buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.144

Kinh Thứ Hai Về Nhân Khổ Ngoại Xứ

Bāhiradukkhahetusutta — bài thứ mười một

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười một nối tiếp bài 143 nhưng đổi vô thường thành khổ.

Này các tỳ-kheo, các sắc là khổ. Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của các sắc — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ. Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì các sắc làm sao có thể an lạc được?

Rồi: các tiếng, các mùi, các vị, các vật chạm, các pháp — cùng một khuôn.

Đọc bài này ngay sau bài 143, người ta thấy một điều: bài 143 và 144 gần như trùng nhau, chỉ đổi một chữ. Và chính sự gần trùng ấy là điều đáng nói.

Trong một bộ kinh được truyền miệng, việc giữ lại hai bản gần trùng có nghĩa là người truyền không thấy chúng trùng. Với họ, vô thường và khổ không phải hai cách nói cùng một chuyện; chúng là hai cái nhìn khác nhau, và mỗi cái cần một bài riêng.

Và có một khác biệt nhỏ nhưng thật: bài 143 kết bằng câu "các pháp làm sao có thể thường được?" rồi đi thẳng sang chuỗi nhàm chán. Bài 144 cũng vậy. Nhưng bài 144 là bài thứ mười một — và nó đứng ngay trước bài cuối.

Nghĩa là phẩm này dành hai trong mười hai bài cho ngoại xứ, và cả hai đều là những bài ngắn. Đó là một cách kết phẩm rất lặng: sau bài kệ lớn của 136, sau ví dụ đống lá của 138, sau lập luận nhân duyên của 140, phẩm kết bằng hai công thức khô.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Devadaha (Devadahavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Thứ Hai Về Nhân Khổ Ngoại Xứ (Bāhiradukkhahetusutta) — bài thứ mười một.


"Này các tỳ-kheo, các sắc là khổ.

Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của các sắc — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ.

Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì các sắc làm sao có thể an lạc được?

Các tiếng là khổ; nhân và duyên của chúng cũng là khổ.

Các mùi là khổ; nhân và duyên của chúng cũng là khổ.

Các vị là khổ; nhân và duyên của chúng cũng là khổ.

Các vật chạm là khổ; nhân và duyên của chúng cũng là khổ.

Các pháp là khổ.

Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của các pháp — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ.

Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì các pháp làm sao có thể an lạc được?

Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với các sắc, nhàm chán đối với các tiếng, nhàm chán đối với các mùi, nhàm chán đối với các vị, nhàm chán đối với các vật chạm, nhàm chán đối với các pháp.

Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa.' Vị ấy biết như vậy."

Bài thứ mười một.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →