Tương Ưng Bộ · SN 35.145
Kinh Thứ Hai Về Nhân Vô Ngã Ngoại Xứ
Bāhirānattahetusutta — bài thứ mười hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười hai là bài cuối phẩm, và nó đóng lại trọn bộ ba cho ngoại xứ.
Này các tỳ-kheo, các sắc là vô ngã. Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của các sắc — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã. Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì các sắc làm sao có thể có tự ngã được?
Rồi: tiếng, mùi, vị, vật chạm, pháp.
Và bài này dài hơn hai bài trước — hai mươi đoạn so với mười ba — vì nó không rút gọn phần kết. Nó đi trọn chuỗi: thấy vậy, nhàm chán, ly tham, giải thoát, biết "sinh đã tận".
Rồi dòng kết phẩm:
Phẩm Devadaha, phẩm thứ tư.
Và kệ tóm tắt:
Devadaha, Thời Điểm, Ưa Sắc, / và hai bài về "không phải của các vị"; / ba bài nói về nhân; / và hai bài về nội xứ và ngoại xứ.
Mười hai bài, và bài kệ chia chúng thành bốn nhóm: một bài mở (Devadaha), một bài về thời điểm, hai bài về ưa sắc, hai bài về "không phải của các vị", ba bài về nhân, hai bài về nội và ngoại xứ.
Cách chia ấy không đều — một, một, hai, hai, ba, hai — và chính sự không đều ấy cho thấy nó được làm ra để nhớ, không phải để phân loại.
Đọc trọn phẩm, có một điều đáng ghi: đây là phẩm ít nhân vật nhất từ đầu bộ đến giờ. Không vua, không trưởng giả, không Bà-la-môn. Chỉ có Đức Thế Tôn và các tỳ-kheo, và một bài kệ.
Sau phẩm Gia Chủ với mười nhân vật khác nhau, phẩm này là một khoảng lặng — và có lẽ đó chính là chỗ đứng của nó.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Devadaha (Devadahavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Thứ Hai Về Nhân Vô Ngã Ngoại Xứ (Bāhirānattahetusutta) — bài thứ mười hai.
"Này các tỳ-kheo, các sắc là vô ngã.
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của các sắc — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã.
Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì các sắc làm sao có thể có tự ngã được?
Các tiếng là vô ngã; nhân và duyên của chúng cũng là vô ngã.
Các mùi là vô ngã; nhân và duyên của chúng cũng là vô ngã.
Các vị là vô ngã; nhân và duyên của chúng cũng là vô ngã.
Các vật chạm là vô ngã; nhân và duyên của chúng cũng là vô ngã.
Các pháp là vô ngã.
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của các pháp — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã.
Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì các pháp làm sao có thể có tự ngã được?
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với các sắc, nhàm chán đối với các tiếng, nhàm chán đối với các mùi, nhàm chán đối với các vị, nhàm chán đối với các vật chạm, nhàm chán đối với các pháp.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'
Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa.' Vị ấy biết như vậy."
Bài thứ mười hai.
Phẩm Devadaha, phẩm thứ tư.
Kệ tóm tắt phẩm:
Devadaha, Thời Điểm, Ưa Sắc,
và hai bài về 'không phải của các vị';
ba bài nói về nhân;
và hai bài về nội xứ và ngoại xứ.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.