Tương Ưng Bộ · SN 35.141
Kinh Thứ Nhất Về Nhân Khổ Nội Xứ
Ajjhattadukkhahetusutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tám là bài song sinh của bài 140, đổi vô thường thành khổ.
Này các tỳ-kheo, con mắt là khổ. Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của con mắt — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ. Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì con mắt làm sao có thể an lạc được?
Đọc bài này ngay sau bài 140, có một điều hiện ra mà đọc riêng thì không thấy: hai lập luận giống hệt nhau về hình thức.
Vô thường → cái do vô thường sinh ra không thể thường. Khổ → cái do khổ sinh ra không thể an lạc.
Cùng một khuôn, hai chữ khác nhau. Và sự song song ấy chính là điều mà Tương Ưng muốn nói: vô thường và khổ không phải hai chủ đề, mà là hai cách nhìn cùng một sự việc.
Bài này cũng có một chi tiết nhỏ đáng chú ý: nó rút gọn phần kết. Bài 140 đi trọn chuỗi nhàm chán, ly tham, giải thoát; bài 141 chỉ ghi "thấy vậy" rồi nhảy tới câu cuối.
Đó là một dấu hiệu của truyền miệng: khi một chuỗi đã được nói đầy đủ, lần sau chỉ cần mở đầu và kết.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Devadaha (Devadahavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Thứ Nhất Về Nhân Khổ Nội Xứ (Ajjhattadukkhahetusutta) — bài thứ tám.
"Này các tỳ-kheo, con mắt là khổ.
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của con mắt — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ.
Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì con mắt làm sao có thể an lạc được? Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cái lưỡi là khổ.
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của cái lưỡi — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ.
Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì cái lưỡi làm sao có thể an lạc được? Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Ý là khổ.
Này các tỳ-kheo, nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của ý — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là khổ.
Này các tỳ-kheo, cái gì do khổ mà sinh ra, thì ý làm sao có thể an lạc được?
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với con mắt, nhàm chán đối với cái lưỡi, nhàm chán đối với ý. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'"
Bài thứ tám.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.