Tương Ưng Bộ · SN 35.140
Kinh Thứ Nhất Về Nhân Vô Thường Nội Xứ
Ajjhattaaniccahetusutta — bài thứ bảy
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ bảy mở đầu một chuỗi sáu bài ngắn — 140 đến 145 — và cả sáu đều dùng cùng một khung, chỉ đổi một chữ.
Này các tỳ-kheo, con mắt là vô thường.
Rồi phần mới, và đây là chỗ đáng chú ý:
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của con mắt — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô thường. Này các tỳ-kheo, cái gì do vô thường mà sinh ra, thì con mắt làm sao có thể thường được?
Đó là một lập luận mạnh hơn lập luận quen thuộc. Các bài trước nói: mắt vô thường, nên khổ, nên vô ngã. Bài này nói thêm: cái làm ra mắt cũng vô thường.
Và nếu cái làm ra nó đã vô thường, thì cái được làm ra không thể thường. Đó là một lập luận về nguồn gốc, không phải về tính chất.
Chữ aniccasambhūta — do vô thường mà sinh ra — là một chữ ghép rất gọn. Nó không nói "mắt là vô thường". Nó nói "mắt được sinh ra từ cái vô thường".
Và câu hỏi tu từ kuto niccaṁ bhavissati — "làm sao có thể thường được?" — là một cách nói rất mạnh trong tiếng Pali. Nó không phải câu hỏi; nó là một sự phủ định.
Bài này cũng là một trong những bài hiếm hoi nói về nhân và duyên của con mắt — một chủ đề mà Tương Ưng Sáu Xứ thường để cho Tương Ưng Nhân Duyên.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Devadaha (Devadahavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Thứ Nhất Về Nhân Vô Thường Nội Xứ (Ajjhattaaniccahetusutta) — bài thứ bảy.
"Này các tỳ-kheo, con mắt là vô thường.
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của con mắt — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô thường.
Này các tỳ-kheo, cái gì do vô thường mà sinh ra, thì con mắt làm sao có thể thường được? Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cái lưỡi là vô thường.
Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của cái lưỡi — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô thường.
Này các tỳ-kheo, cái gì do vô thường mà sinh ra, thì cái lưỡi làm sao có thể thường được? Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Ý là vô thường.
Này các tỳ-kheo, nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của ý — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô thường.
Này các tỳ-kheo, cái gì do vô thường mà sinh ra, thì ý làm sao có thể thường được?
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với con mắt, nhàm chán đối với cái lưỡi, nhàm chán đối với ý. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'
'Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa.' Vị ấy biết như vậy."
Bài thứ bảy.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.