buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.142

Kinh Thứ Nhất Về Nhân Vô Ngã Nội Xứ

Ajjhattānattahetusutta — bài thứ chín

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ chín là bài cuối của bộ ba nội xứ, đổi khổ thành vô ngã.

Này các tỳ-kheo, con mắt là vô ngã. Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của con mắt — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã. Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì con mắt làm sao có thể tự ngã được?

Và đây là chỗ mà lập luận đạt tới điểm mạnh nhất của nó.

Với vô thường và khổ, lập luận "cái do X sinh ra không thể là Y" nghe rất tự nhiên. Với vô ngã, nó trở nên triệt để: nếu cái làm ra con mắt không có tự ngã, thì con mắt không thể có tự ngã.

Không phải "tôi không tìm thấy tự ngã trong mắt". Mà là: cái sinh ra mắt đã không có tự ngã, thì mắt lấy đâu ra.

Đó là một lập luận khác hẳn cách phân tích năm uẩn. Nó không đi vào trong để tìm, nó đi ra ngoài để xem cái gì đã làm ra.

Và ba bài 140, 141, 142 đứng cạnh nhau là một bộ hoàn chỉnh: vô thường, khổ, vô ngã — ba pháp ấn, cùng một khuôn, cùng một kết luận.

Có một điều đáng ghi: ba bài này rất ngắn. Mỗi bài mười hai đoạn. Và sự ngắn ấy là một phần của sức mạnh — chúng không giải thích, chúng chỉ áp một khuôn và để người đọc tự thấy nó không thể sai.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Devadaha (Devadahavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Thứ Nhất Về Nhân Vô Ngã Nội Xứ (Ajjhattānattahetusutta) — bài thứ chín.


"Này các tỳ-kheo, con mắt là vô ngã.

Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của con mắt — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã.

Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì con mắt làm sao có thể tự ngã được? Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Cái lưỡi là vô ngã.

Nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của cái lưỡi — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã.

Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì cái lưỡi làm sao có thể tự ngã được? Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Ý là vô ngã.

Này các tỳ-kheo, nhân nào, duyên nào cho sự sinh khởi của ý — thì nhân ấy, duyên ấy cũng là vô ngã.

Này các tỳ-kheo, cái gì do vô ngã mà sinh ra, thì ý làm sao có thể tự ngã được?

Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với con mắt, nhàm chán đối với cái lưỡi, nhàm chán đối với ý. Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'"

Bài thứ chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →