Tương Ưng Bộ · SN 18.3
Kinh Thức
Viññāṇasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ ba hỏi về sáu loại thức — cái biết sinh ra khi mắt gặp sắc, tai gặp tiếng.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, nhãn thức là thường hay vô thường?
Đến đây, ba thứ đã được đặt cạnh nhau: giác quan, đối tượng, và cái biết. Ba bài, ba mảnh của cùng một sự kiện, mỗi mảnh được hỏi riêng.
Chữ thức trong kinh không phải một linh hồn, cũng không phải một vật. Nó là tên gọi của một lần biết vừa mới xảy ra: có mắt, có sắc, và có cái biết về sắc — cả ba cùng sinh, cùng diệt.
Vì thế bài này khó hơn hai bài trước, dù nó nói cùng một điều. Mắt thì ai cũng thấy; sắc thì ai cũng thấy; nhưng cái biết về sắc thì không ai cầm lên được. Nó chỉ được biết qua chính nó.
Và câu hỏi vẫn y nguyên: nó thường hay vô thường. Rāhula trả lời vô thường, và câu trả lời ấy không phải một thông tin — nó là một lần tự nhìn.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.
Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rāhula.
Kinh Thức (Viññāṇasutta) — bài thứ ba.
"Tại Sāvatthī.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,
nhãn thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
nhĩ thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
tỉ thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thiệt thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thân thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
ý thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.
Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với nhãn thức, nhàm chán đối với nhĩ thức, nhàm chán đối với tỉ thức, nhàm chán đối với thiệt thức, nhàm chán đối với thân thức, nhàm chán đối với ý thức;
do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.