Tương Ưng Bộ · SN 18.13
Kinh Thức Thứ Hai
Viññāṇasutta — bài thứ mười ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười ba đi tiếp trong bản rút gọn: sáu loại thức.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, nhãn thức là thường hay vô thường?
Cùng một bộ ba câu hỏi, cùng một kết luận, và chỉ một nửa số chữ so với bài thứ ba. Nhưng có một khác biệt nhỏ mà đáng để ý.
Bài thứ ba đặt nhãn thức vào câu hỏi và rồi đi qua năm thức còn lại với đầy đủ ba câu cho mỗi thứ. Bài này gộp cả sáu vào một lần hỏi, rồi hỏi câu thứ hai và thứ ba cho cả sáu như một khối.
Đó là một sự thay đổi về đơn vị: từ từng thứ một sang cả nhóm. Và sự thay đổi ấy có lý do — đến đây, người nghe đã thấy rằng sáu thứ ấy không thể tách rời nhau.
Câu trả lời vẫn là vô thường. Nhưng bây giờ nó không còn là sáu câu trả lời nữa; nó là một câu, nói về một nhóm không tách được.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.
Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rāhula.
Kinh Thức Thứ Hai (Viññāṇasutta) — bài thứ mười ba.
"Tại Sāvatthī.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,
nhãn thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
nhĩ thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
tỉ thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thiệt thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thân thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
ý thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.
Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với nhãn thức, nhàm chán đối với nhĩ thức, nhàm chán đối với tỉ thức, nhàm chán đối với thiệt thức, nhàm chán đối với thân thức, nhàm chán đối với ý thức;
do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ mười ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.