Tương Ưng Bộ · SN 35.100
Kinh Tĩnh Cư
Paṭisallānasutta — bài thứ bảy
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ bảy là bản song sinh của bài 99, và nó đổi đúng một chữ.
Bài 99: "hãy tu tập định". Bài 100: "hãy chuyên tâm nơi tĩnh cư".
Paṭisallāna — tĩnh cư, sống riêng ra — là chữ mà bài 100 dùng thay cho samādhi. Và sự thay thế ấy là toàn bộ nội dung của bài.
Vì paṭisallāna không phải một trạng thái tâm. Nó là một chỗ. Nó là việc rút ra khỏi đám đông, khỏi ồn ào, khỏi sáu cửa đang bận rộn.
Bài này nói: để biết như thật, trước hết cần một chỗ. Và chỗ ấy không tự có — phải làm ra.
Rồi phần còn lại giống hệt bài 99: mắt vô thường, sắc vô thường, nhãn thức vô thường, cho đến ý xúc và cảm thọ.
Đọc hai bài cạnh nhau, có một điều hiện ra: Tương Ưng Sáu Xứ không coi thường sự yên tĩnh. Cả bộ kinh này nói về sáu cửa — về chỗ mà mọi thứ đang xảy ra — nhưng nó vẫn dành một bài để nói: hãy đi ra chỗ vắng.
Không phải để trốn. Mà để thấy rõ cái đang xảy ra ở sáu cửa.
Và đó là lý do bài 100 đứng ngay sau bài 99: định và tĩnh cư là hai mặt của cùng một việc — một bên là trạng thái, một bên là điều kiện.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Saḷa (Saḷavagga) — phẩm thứ năm của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Tĩnh Cư (Paṭisallānasutta) — bài thứ bảy.
"Này các tỳ-kheo, hãy chuyên tâm nơi tĩnh cư.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo sống tĩnh cư thì biết như thật.
Và biết như thật cái gì?
'Con mắt là vô thường' — vị ấy biết như thật.
'Các sắc là vô thường' — vị ấy biết như thật.
'Nhãn thức là vô thường' — vị ấy biết như thật.
Cũng vậy với nhãn xúc, với các pháp, ý thức, ý xúc — và cảm thọ do nhãn xúc sinh khởi, cũng như do nhĩ xúc, tỷ xúc, thiệt xúc, thân xúc sinh khởi.
Và cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — 'cái ấy là vô thường' — vị ấy biết như thật.
Này các tỳ-kheo, hãy chuyên tâm nơi tĩnh cư.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo sống tĩnh cư thì biết như thật."
Bài thứ bảy.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.