buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.199

Kinh Tỉnh Giác về Sáu Xứ

Sampajaññasutta — bài thứ tám

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Tỉnh Giác về Sáu Xứ là bài thứ một trăm chín mươi chín của Tương Ưng Nhân Duyên, và là bài thứ tám trong nhóm mười một bài lấy tỉnh giác làm pháp.

"Này các tỳ-kheo, với một người không biết sáu xứ, không thấy sáu xứ như thật, để có sự hiểu biết như thật về sáu xứ, thì cần phải tỉnh giác."

Sáu xứ là sáu cửa: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Chữ āyatana nghĩa gốc là chỗ kéo dài ra, chỗ sinh ra — không phải "cơ quan". Đây là chiếc đầu tiên trong chuỗi mà một người có thể chỉ tay vào, và cũng là chiếc nhắc rằng không có cửa thứ bảy.

Nhưng thứ tự ở đây đáng để ý: niệm trước, tỉnh giác sau. Giữ lại được rồi mới biết rõ.

Bài này là một trong一百 hai mươi mốt bài của cùng một phẩm. Con số ấy không phải để gây choáng; nó là cách nói rằng không có chỗ nào là ngoại lệ.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Antarapeyyāla (Antarapeyyāla) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Tỉnh Giác về Sáu Xứ (Sampajaññasutta) — bài thứ tám.


"Này các tỳ-kheo, với một người không biết sáu xứ, không thấy sáu xứ như thật, không biết sự sinh khởi của sáu xứ, không thấy sự sinh khởi của sáu xứ như thật, không biết sự chấm dứt của sáu xứ, không thấy sự chấm dứt của sáu xứ như thật, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, không thấy con đường ấy như thật, để có sự hiểu biết như thật về sáu xứ,

thì cần phải tỉnh giác."

Bài thứ 199.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →