Tương Ưng Bộ · SN 36.25
Kinh Trí
Ñāṇasutta — bài thứ hai mươi lăm
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ hai mươi lăm là một bài rất lạ — và nó đáng đứng ở đây vì cái khuôn của nó.
Này các tỳ-kheo, "đây là các thọ" — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, trí đã khởi lên, tuệ đã khởi lên, minh đã khởi lên, ánh sáng đã khởi lên.
Năm chữ: cakkhu (mắt), ñāṇa (trí), paññā (tuệ), vijjā (minh), āloka (ánh sáng).
Năm chữ ấy lặp lại tám lần trong bài — một lần cho mỗi khía cạnh: thọ, sinh khởi, con đường sinh khởi, chấm dứt, con đường chấm dứt, vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly.
Tám lần cùng một câu, và câu ấy dài ba dòng. Một bài chín đoạn mà trong đó tám đoạn gần như giống nhau.
Đọc trên giấy thì nhàm. Đọc to thì không nhàm chút nào — vì cái khuôn ấy là nội dung.
"Với những pháp chưa từng được nghe trước đây" — pubbe ananussutesu dhammesu. Đó là cái tuyên bố của bài này: đây không phải điều được truyền lại, đây là điều được thấy.
Và năm chữ ấy không phải năm cách nói cùng một thứ. Chúng là năm tầng:
Mắt — cái thấy trước tiên, còn thô. Trí — cái biết, đã có đối tượng. Tuệ — cái phân biệt, đã có chiều sâu. Minh — cái sáng, đã phá được tối. Ánh sáng — cái chiếu ra, đã không còn chỉ cho mình.
Năm tầng ấy đi cùng nhau, và bài này không giải thích chúng. Nó chỉ lặp lại — như một người đang xác nhận, hết lần này tới lần khác, rằng cái ấy đã thực sự xảy ra.
Đó là một bài rất người. Và nó không dạy gì cả. Nó chỉ nói: tôi đã thấy.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Thọ (Vedanāsaṃyutta), tương ưng thứ 36.
Phẩm Tám Trăm Cách (Aṭṭhasatapariyāyavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Thọ.
Kinh Trí (Ñāṇasutta) — bài thứ hai mươi lăm.
"Này các tỳ-kheo, đây là các thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, trí đã khởi lên, tuệ đã khởi lên, minh đã khởi lên, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là sự sinh khởi của thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là con đường đưa tới sự sinh khởi của thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là sự chấm dứt của thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là con đường đưa tới sự chấm dứt của thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là vị ngọt của thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là sự nguy hiểm của thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, ánh sáng đã khởi lên.
Đây là sự xuất ly khỏi thọ — với những pháp chưa từng được nghe trước đây, con mắt đã khởi lên nơi Ta, trí đã khởi lên, tuệ đã khởi lên, minh đã khởi lên, ánh sáng đã khởi lên."
Bài thứ năm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.