buppou

Tương Ưng Bộ · SN 49.48

Kinh Triền

Ganthasutta — bài thứ bốn mươi tám

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Phẩm này khép lại tương ưng bằng một chuỗi câu ngắn, và câu cuối cùng là câu nặng nhất.

Này các tỳ-kheo, có bốn triền này.

Có một sự tương phản đáng chú ý giữa hình ảnh và lời kết. Hình ảnh là một thứ rất lớn — một dòng sông, một cái cây, cả bầu trời. Lời kết lại rất nhỏ: một người ngồi xuống và bắt đầu chú ý đến điều mình đang làm.

Bốn triền là: tham muốn, sân hận, chấp trì giới cấm, và cố chấp đây là sự thật. Chữ triền là dây trói — thứ không giết người, chỉ giữ người ta lại.

Bài này khép lại bằng đúng câu mà mọi bài trước đã nói. Không có gì mới, và đó là chủ ý.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Chánh Cần (Sammappadhānasaṃyutta), tương ưng thứ 49.

Phẩm Thứ Năm (Oghavagga) — phẩm thứ năm của Tương Ưng Chánh Cần.

Kinh Triền (Ganthasutta) — bài thứ bốn mươi tám.


"Tại Sāvatthī.

Này các tỳ-kheo, có bốn triền này.

Bốn ấy là gì?

Tham muốn là triền, sân hận là triền, chấp trì giới cấm là triền, cố chấp “đây là sự thật” là triền —

đó là bốn triền.

Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ bốn triền ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.

Bốn chánh cần ấy là gì?

Này các tỳ-kheo, ở đây vị tỳ-kheo khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp ác, bất thiện chưa sinh không sinh khởi.

Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để đoạn trừ các pháp ác, bất thiện đã sinh.

Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện chưa sinh được sinh khởi.

Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện đã sinh được an trú, không quên, tăng trưởng, sung mãn, được tu tập, đi đến viên mãn.

Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ bốn triền ấy, bốn chánh cần này cần được tu tập."

Bài thứ bốn mươi tám.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →