buppou

Tương Ưng Bộ · SN 45.11

Kinh Trú Xứ (I)

Paṭhamavihārasutta — bài thứ mười một

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Trú Xứ (I) (Paṭhamavihārasutta) mở đầu một cặp bài rất lạ — có lẽ là hai bài khó nhất của Tương Ưng Đạo, và cũng là hai bài ít được giảng nhất.

Bối cảnh: Đức Thế Tôn xin các tỳ-kheo cho Ngài ẩn cư nửa tháng, chỉ một người được mang cơm đến. Hết nửa tháng, Ngài ra và nói một điều rất riêng: "Này các tỳ-kheo, ta đã ở trong trú xứ mà ta trú khi vừa mới giác ngộ, ở một phần của trú xứ ấy."

Rồi Ngài kể lại cái Ngài nhận ra trong lúc ấy. Không phải một giáo lý, mà một bản ghi về chính mình:

Do duyên tà kiến mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh kiến mà có điều được cảm nhận; … do duyên ý muốn, do duyên tầm, do duyên tưởng mà có điều được cảm nhận.

Câu ấy nói một điều mà người tu hay quên: cái mình cảm nhận luôn có điều kiện của nó. Một cảm giác khó chịu khi ngồi thiền có thể do thân, nhưng cũng có thể do một cái nhìn (tà kiến), một ý muốn (chanda), một lời tự nói trong đầu (vitakka), một cách nhận biết (saññā).

Và câu cuối — câu khó nhất: "Để đạt đến điều chưa đạt, có sự nỗ lực; và khi chỗ ấy vẫn chưa đạt được, thì do đó mà có điều được cảm nhận." Tức là: chính cái đang-cố-đạt cũng là một điều kiện của cảm thọ — và nó vẫn còn đó, ngay cả trong trú xứ của bậc đã giác ngộ.

Hai bài 45.11 và 45.12 gần như trùng nhau; bài sau thêm một cặp chữ "và sự lắng xuống của nó" cho mỗi mục. Đọc bài trước là đủ hiểu bài sau.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.

Phẩm Trú Xứ (Vihāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Đạo.

Kinh Trú Xứ (I) (Paṭhamavihārasutta) — bài thứ mười một.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).

"Này các tỳ-kheo, ta muốn ẩn cư nửa tháng.

Không ai được đến gặp ta, trừ một người mang cơm đến."

"Thưa vâng, bạch Thế Tôn", các tỳ-kheo nhận lời Đức Thế Tôn. Và quả thật không ai đến gặp Đức Thế Tôn, trừ một người mang cơm đến.

Rồi sau khi nửa tháng ấy qua đi, Đức Thế Tôn xuất khỏi ẩn cư và gọi các tỳ-kheo:

"Này các tỳ-kheo, ta đã ở trong trú xứ mà ta đã trú khi vừa mới chứng giác ngộ trọn vẹn — ở một phần của trú xứ ấy.

Và ta hiểu như vầy:

'Do duyên tà kiến mà có điều được cảm nhận;

do duyên chánh kiến mà có điều được cảm nhận; do duyên tà tư duy mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh tư duy mà có điều được cảm nhận; do duyên tà ngữ mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh ngữ mà có điều được cảm nhận; do duyên tà nghiệp mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh nghiệp mà có điều được cảm nhận; do duyên tà mạng mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh mạng mà có điều được cảm nhận; do duyên tà tinh tấn mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh tinh tấn mà có điều được cảm nhận; do duyên tà niệm mà có điều được cảm nhận; do duyên chánh niệm mà có điều được cảm nhận;

do duyên tà định mà có điều được cảm nhận;

do duyên chánh định mà có điều được cảm nhận;

do duyên ý muốn mà có điều được cảm nhận;

do duyên tầm mà có điều được cảm nhận;

do duyên tưởng mà có điều được cảm nhận;

khi ý muốn chưa lắng xuống, tầm chưa lắng xuống, tưởng chưa lắng xuống — thì do đó mà có điều được cảm nhận;

khi ý muốn đã lắng xuống, tầm đã lắng xuống, tưởng đã lắng xuống — thì do đó mà có điều được cảm nhận;

để đạt đến điều chưa đạt, có sự nỗ lực; và khi chỗ ấy vẫn chưa đạt được, thì do đó mà có điều được cảm nhận.'

Kinh Trú Xứ (I), bài thứ mười một, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →