buppou

Tương Ưng Bộ · SN 18.17

Kinh Tư Thứ Hai

Sañcetanāsutta — bài thứ mười bảy

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười bảy rút gọn bài về tư.

Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, sắc tư là thường hay vô thường?

Đến đây, chuỗi bài đã đi qua gần hết sáu thứ, và người đọc bắt đầu thấy một nhịp đều. Nhịp ấy không phải ngẫu nhiên: nó là nhịp của một người đang đếm.

Nhưng tư không phải một món trong danh sách. Nó là chỗ mà một người bắt đầu muốn. Hỏi tư có thường không là hỏi cái muốn của mình có phải của mình không.

Bài kinh không nói câu trả lời ấy ra. Nó để Rāhula nói, và Rāhula nói một chữ. Nhưng chữ ấy, đặt sau chữ tư, nặng hơn nhiều so với khi đặt sau chữ sắc.

Có lẽ vì thế mà bài ngắn này vẫn đứng được một mình. Nó không cần ví dụ, không cần giải thích, không cần một lời kết. Chỉ cần đúng chỗ.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.

Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rāhula.

Kinh Tư Thứ Hai (Sañcetanāsutta) — bài thứ mười bảy.


"Tại Sāvatthī.

Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,

sắc tư là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

thanh tư là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

hương tư là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

vị tư là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

xúc tư là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

pháp tư là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.

Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.

Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với sắc tư, nhàm chán đối với thanh tư, nhàm chán đối với hương tư, nhàm chán đối với vị tư, nhàm chán đối với xúc tư, nhàm chán đối với pháp tư; do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.

Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."

Bài thứ mười bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →