Tương Ưng Bộ · SN 18.16
Kinh Tưởng Thứ Hai
Saññāsutta — bài thứ mười sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười sáu rút gọn bài về tưởng.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, sắc tưởng là thường hay vô thường?
Sáu dòng, sáu loại tưởng, và một câu hỏi được lặp sáu lần trong cùng một hơi. Đó là hình thức của gần như toàn bộ phẩm thứ hai.
Có một điều đáng chú ý về vị trí của bài này. Nó đứng thứ năm trong phẩm, tức là ở giữa. Và ở giữa một loạt bài giống nhau, người đọc thường bắt đầu đọc nhanh — đó chính là lúc bài kinh có thể làm việc.
Vì khi đọc nhanh, người ta bỏ qua phần lặp và chỉ còn lại cái khuôn. Và cái khuôn ấy là: có một thứ, nó sinh ra do điều kiện, nó không đứng yên, và vì thế nó không phải của ta.
Tưởng là chỗ dễ thấy điều ấy nhất, vì tưởng là cái đặt tên. Một cái tên có vẻ bền; nhưng cái được đặt tên thì không.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.
Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rāhula.
Kinh Tưởng Thứ Hai (Saññāsutta) — bài thứ mười sáu.
"Tại Sāvatthī.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,
sắc tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thanh tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
hương tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
vị tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
xúc tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
pháp tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.
Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với sắc tưởng, nhàm chán đối với thanh tưởng, nhàm chán đối với hương tưởng, nhàm chán đối với vị tưởng, nhàm chán đối với xúc tưởng, nhàm chán đối với pháp tưởng; do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ mười sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.