Tương Ưng Bộ · SN 18.6
Kinh Tưởng
Saññāsutta — bài thứ sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ sáu hỏi về tưởng — cái nhận ra.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, sắc tưởng là thường hay vô thường?
Tưởng là phần đặt tên: cái này là xanh, cái này là của tôi, cái này là hôm qua. Nó mỏng hơn thọ và khó thấy hơn, vì nó làm việc quá nhanh và quá trơn.
Trong loạt bài này, tưởng đứng đúng chỗ của nó trong chuỗi: sau thọ và trước tư. Đó là trật tự của một quá trình, không phải trật tự của một danh sách.
Điều đáng chú ý là các từ ghép. Sắc tưởng, thanh tưởng, hương tưởng, vị tưởng, xúc tưởng, pháp tưởng — mỗi thứ là tưởng về một loại đối tượng. Tưởng không bao giờ trống; nó luôn nhận ra một cái gì.
Và vì thế nó cũng không đứng yên. Cái được nhận ra hôm nay là một thứ khác với cái được nhận ra hôm qua, dù cái tên vẫn y nguyên. Bài kinh không nói thêm gì về chỗ ấy. Nó chỉ hỏi, và chờ.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.
Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rāhula.
Kinh Tưởng (Saññāsutta) — bài thứ sáu.
"Tại Sāvatthī.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,
sắc tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thanh tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
hương tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
vị tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
xúc tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
pháp tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.
Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với sắc tưởng, nhàm chán đối với thanh tưởng, nhàm chán đối với hương tưởng, nhàm chán đối với vị tưởng, nhàm chán đối với xúc tưởng, nhàm chán đối với pháp tưởng; do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.