buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.125

Kinh Ugga Người Vajjī

Vajjīsutta — bài thứ hai

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ hai rất ngắn — bảy đoạn — và nó là một trong những bài bị rút gọn nặng nhất của Tương Ưng Sáu Xứ.

Bối cảnh đổi: từ Vesālī sang làng Hatthi trong xứ Vajjī. Người hỏi đổi: từ Ugga người Vesālī sang Ugga người làng Hatthi.

Hai người cùng tên, cùng hỏi một câu. Và bản Pali ghi: yathā purimasuttantaṁ evaṁ vitthāretabbaṁ — "hãy hiểu rộng ra như bài trước".

Đây là một trong những chỗ mà bản kinh tự nói mình bị rút gọn. Và việc hai bài cùng tên nhân vật, cùng câu hỏi, chỉ khác địa điểm, là một dấu hiệu rất thật về cách kinh được truyền miệng: cùng một khuôn, hai người kể, hai nơi.

Trong bản dịch này, phần bị rút gọn được chép rộng ra thay vì để dấu lặp — vì cái bị bỏ chỉ là phần lặp, không phải phần nghĩa.

Và có một chi tiết nhỏ đáng để ý: bài này kết bằng câu trả lời cho nửa sau của câu hỏi (vì sao có người nhập niết-bàn), không phải nửa đầu. Nghĩa là phần được chép lại chỉ là cái kết — còn toàn bộ thân bài thì người đọc phải tự mang theo từ bài trước.

Đó là một cách tiết kiệm rất lạ, và nó chỉ hoạt động được trong một truyền thống học thuộc.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Gia Chủ (Gahapativagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Ugga Người Vajjī (Vajjīsutta) — bài thứ hai.


"Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú trong xứ Vajjī, tại làng Hatthi.

Rồi Ugga, trưởng giả người làng Hatthi, đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, Ugga nói với Đức Thế Tôn rằng:

Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn?

Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn?

Này gahapati, hãy hiểu rộng ra như bài trước: sáu cửa — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — mỗi cửa có cảnh tương ứng của nó; ai vui thích, hoan nghênh, bám vào và an trú nơi cảnh ấy thì thức nương tựa vào đó, chấp thủ vào đó, và vì còn chấp thủ nên không nhập niết-bàn; ai không vui thích, không hoan nghênh, không bám vào và an trú nơi cảnh ấy thì thức không nương tựa vào đó, không chấp thủ vào đó, và vì không còn chấp thủ nên nhập niết-bàn.

Này gahapati, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn."

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →