Tương Ưng Bộ · SN 35.126
Kinh Upāli
Nāḷandasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ ba lại là một bài rút gọn, và lần này người hỏi là Upāli, trưởng giả.
Bối cảnh: Nāḷandā, trong vườn xoài của Pāvārika. Cùng câu hỏi, cùng câu trả lời, cùng dòng ghi yathā purimasuttantaṁ.
Upāli là một nhân vật lớn — sau này ông là người giữ luật. Nhưng ở đây ông chỉ xuất hiện trong bảy đoạn, như một cái tên trong danh sách.
Và chính điều ấy làm nên ý nghĩa của ba bài đầu phẩm: 124, 125, 126 là một bộ ba. Cùng một câu hỏi, ba người hỏi, ba nơi chốn, ba độ dài khác nhau.
Đọc liền, ta thấy một điều về cách Tương Ưng được dựng: nó không kể lại cùng một chuyện ba lần vì lười. Nó kể ba lần vì muốn ghi rằng chuyện ấy đã xảy ra ba lần — với ba người khác nhau, ở ba nơi khác nhau.
Đó là một cách nói rất khác với cách nói "đây là giáo lý phổ quát". Kinh không nói "mọi người đều vậy". Kinh nói: Ugga hỏi, Ugga làng Hatthi hỏi, Upāli hỏi — và cả ba đều được trả lời.
Sự lặp lại ấy, nhìn từ góc này, không phải dấu hiệu của sự nghèo nàn. Nó là danh sách nhân chứng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Gia Chủ (Gahapativagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Upāli (Nāḷandasutta) — bài thứ ba.
"Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Nāḷandā, trong vườn xoài của Pāvārika.
Rồi Upāli, trưởng giả, đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, Upāli nói với Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn?
Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn?
Này gahapati, hãy hiểu rộng ra như bài trước: sáu cửa — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — mỗi cửa có cảnh tương ứng của nó; ai vui thích, hoan nghênh, bám vào và an trú nơi cảnh ấy thì thức nương tựa vào đó, chấp thủ vào đó, và vì còn chấp thủ nên không nhập niết-bàn; ai không vui thích, không hoan nghênh, không bám vào và an trú nơi cảnh ấy thì thức không nương tựa vào đó, không chấp thủ vào đó, và vì không còn chấp thủ nên nhập niết-bàn.
Này gahapati, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.