Tương Ưng Bộ · SN 35.237
Kinh Ví Dụ Tay Và Chân Thứ Hai
Dutiyahatthapādopamasutta — bài thứ bảy mươi
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười đóng phẩm Biển, và nó đóng bằng ba thứ: bản thân bài kinh, một dòng kết phẩm, và một bài kệ tóm tắt.
Bài kinh là bản sinh đôi của 236, với hoti thay cho paññāyati:
Này các tỳ-kheo, khi có tay thì sự nắm lấy và buông ra có; khi có chân thì sự bước tới và bước lui có; khi có khớp thì sự co và duỗi có; khi có bụng thì sự đói và khát có. Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi có con mắt thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên nhãn xúc.
Rồi phần phủ định, rồi dòng kết:
Phẩm Biển, phẩm thứ ba.
Và bài kệ:
Hai bài về biển, rồi người đánh cá, cây sữa, và Koṭṭhika; Kāmabhū, Udāyī, và bài về sự bốc cháy là bài thứ tám; hai bài ví dụ tay và chân — vì vậy được gọi là phẩm ấy.
Mười bài, và bài kệ đếm đúng mười: hai bài biển, người đánh cá, cây sữa, Koṭṭhika, Kāmabhū, Udāyī, bài bốc cháy, hai bài tay chân.
Có một chi tiết về tên phẩm đáng ghi: nó được gọi là Samuddavagga — phẩm Biển — dù chỉ có hai bài đầu nói về biển. Tám bài còn lại nói về những thứ khác: lưỡi câu, cây sữa, sự trói buộc, thức, lửa, tay chân.
Đó là một cách đặt tên rất quen trong kinh tạng: lấy bài đầu làm tên phẩm. Và nó có một hệ quả nhỏ nhưng thật: tên phẩm không mô tả nội dung phẩm. Nó chỉ là nhãn để nhớ vị trí.
Người đọc hôm nay có thể thấy điều ấy bất tiện. Nhưng nó cũng nhắc một điều: trong một bộ kinh lớn, tên không phải bản đồ. Bản đồ là bài kệ tóm tắt — và bài kệ ấy nằm ở cuối, không ở đầu.
Đó là lý do tôi luôn đọc bài kệ tóm tắt trước, dù nó nằm sau.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Biển (Samuddavagga) — phẩm thứ mười tám của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Ví Dụ Tay Và Chân Thứ Hai (Dutiyahatthapādopamasutta) — bài thứ bảy mươi.
"Này các tỳ-kheo, khi có tay thì sự nắm lấy và buông ra có;
khi có chân thì sự bước tới và bước lui có;
khi có khớp thì sự co và duỗi có;
khi có bụng thì sự đói và khát có.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi có con mắt thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên nhãn xúc. Cũng vậy với cái tai, cái mũi và cái thân.
Khi có cái lưỡi thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên thiệt xúc.
Khi có ý thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên ý xúc.
Này các tỳ-kheo, khi không có tay thì sự nắm lấy và buông ra không có;
khi không có chân thì sự bước tới và bước lui không có;
khi không có khớp thì sự co và duỗi không có;
khi không có bụng thì sự đói và khát không có.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi không có con mắt thì lạc và khổ không sinh khởi bên trong do duyên nhãn xúc. Cũng vậy với cái tai, cái mũi và cái thân.
Khi không có cái lưỡi thì lạc và khổ không sinh khởi bên trong do duyên thiệt xúc.
Khi không có ý thì lạc và khổ không sinh khởi bên trong do duyên ý xúc."
Bài thứ mười.
Phẩm Biển, phẩm thứ ba.
Kệ tóm tắt phẩm:
Hai bài về biển, rồi người đánh cá,
cây sữa, và Koṭṭhika;
Kāmabhū, Udāyī,
và bài về sự bốc cháy là bài thứ tám;
hai bài ví dụ tay và chân —
vì vậy được gọi là phẩm ấy.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.