buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.236

Kinh Ví Dụ Tay Và Chân Thứ Nhất

Paṭhamahatthapādopamasutta — bài thứ sáu mươi chín

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ chín và bài thứ mười là một cặp sinh đôi — và chúng là hai bài ngắn nhất của phẩm, cũng là hai bài giản dị nhất.

Bài 236 mở bằng bốn câu về thân:

Này các tỳ-kheo, khi có tay thì sự nắm lấy và buông ra được nhận biết; khi có chân thì sự bước tới và bước lui được nhận biết; khi có khớp thì sự co và duỗi được nhận biết; khi có bụng thì sự đói và khát được nhận biết.

Rồi áp dụng:

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi có con mắt thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên nhãn xúc.

Đó là một lập luận có điều kiện: có cái này thì có cái kia. Và bài này nói nó hai lần — một lần khẳng định, một lần phủ định:

Này các tỳ-kheo, khi không có tay thì sự nắm lấy và buông ra không được nhận biết; khi không có chân thì sự bước tới và bước lui không được nhận biết; khi không có khớp thì sự co và duỗi không được nhận biết; khi không có bụng thì sự đói và khát không được nhận biết.

Có tay → có nắm buông. Không tay → không nắm buông. Đó không phải một phát hiện lớn. Nhưng nó là một khuôn lập luận, và khuôn ấy áp vào sáu cửa thì thành một điều rất lớn: lạc và khổ không có sẵn trong tâm — chúng sinh khởi khi có duyên.

Nghĩa là: đau không phải một bản chất. Nó là một sự kiện có điều kiện.

Và điều ấy có một hệ quả thực hành mà bài này không nói ra: nếu đau là có điều kiện, thì nó có thể không sinh khởi — khi điều kiện không còn.

Bài 236 dùng chữ paññāyati — được nhận biết. Bài 237, bản sinh đôi của nó, dùng chữ hoti — có. Hai chữ ấy gần nhau nhưng không đồng nghĩa: được nhận biết nói về cái biết, có nói về cái đang là.

Và đó là toàn bộ khác biệt giữa hai bài. Cùng một nội dung, hai động từ — và hai cách nhìn.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Biển (Samuddavagga) — phẩm thứ mười tám của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Ví Dụ Tay Và Chân Thứ Nhất (Paṭhamahatthapādopamasutta) — bài thứ sáu mươi chín.


"Này các tỳ-kheo, khi có tay thì sự nắm lấy và buông ra được nhận biết;

khi có chân thì sự bước tới và bước lui được nhận biết;

khi có khớp thì sự co và duỗi được nhận biết;

khi có bụng thì sự đói và khát được nhận biết.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi có con mắt thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên nhãn xúc. Cũng vậy với cái tai, cái mũi và cái thân.

Khi có cái lưỡi thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên thiệt xúc.

Khi có ý thì lạc và khổ sinh khởi bên trong do duyên ý xúc.

Này các tỳ-kheo, khi không có tay thì sự nắm lấy và buông ra không được nhận biết;

khi không có chân thì sự bước tới và bước lui không được nhận biết;

khi không có khớp thì sự co và duỗi không được nhận biết;

khi không có bụng thì sự đói và khát không được nhận biết.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi không có con mắt thì lạc và khổ không sinh khởi bên trong do duyên nhãn xúc. Cũng vậy với cái tai, cái mũi và cái thân.

Khi không có cái lưỡi thì lạc và khổ không sinh khởi bên trong do duyên thiệt xúc.

Khi không có ý thì lạc và khổ không sinh khởi bên trong do duyên ý xúc."

Bài thứ chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →