Tương Ưng Bộ · SN 39.4
Kinh Vì Mục Đích Gì
Kimatthiyasutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tư đưa vào câu hỏi về mục đích — và đây là chỗ tương ưng này có một khác biệt nhỏ nhưng đáng kể.
"Vì mục đích gì, này hiền giả Sāriputta, người ta sống đời phạm hạnh nơi sa-môn Gotama?" Này hiền giả, vì mục đích liễu tri khổ.
Cùng câu trả lời như bên SN 38: vì liễu tri khổ.
Nhưng cấu trúc khoá thì khác: bài này chia 1.x cho ba câu hỏi đầu, rồi 2.x cho con đường, giống SN 38 nhưng lệch một khoá.
Chi tiết ấy không quan trọng cho người đọc, nhưng nó quan trọng cho người làm bản dịch: nó buộc phải đối chiếu từng khoá với nguồn, không được giả định hai tương ưng giống nhau.
Và đó là một bài học chung về hai bộ kinh song song: chúng giống nhau đến 95 phần trăm, và 5 phần trăm còn lại là chỗ dễ sai nhất — vì người dịch dễ bỏ qua, tin rằng mình đã biết.
Nội dung thì rất rõ, và nó là câu trả lời cô đọng nhất của cả hai tương ưng về lý do tu:
Không phải để lên trời. Không phải để được phước. Không phải để an lạc.
Để hiểu khổ cho đến cùng.
pariññā — sự biết trọn vẹn. Và câu trả lời ấy đứng ngay sau ba bài nói về Niết-bàn, A-la-hán quả, và tiêu chuẩn của bậc thánh.
Ba câu hỏi lớn, rồi một câu hỏi rất cụ thể. Và câu trả lời cụ thể ấy là cái neo cho ba cái kia.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakasaṃyutta), tương ưng thứ 39.
Phẩm Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sāmaṇḍaka.
Kinh Vì Mục Đích Gì (Kimatthiyasutta) — bài thứ bốn.
"Vì mục đích gì, này hiền giả Sāriputta, người ta sống đời phạm hạnh nơi sa-môn Gotama?
Này hiền giả, vì mục đích liễu tri khổ mà người ta sống đời phạm hạnh nơi Đức Thế Tôn.
Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri khổ ấy không?
Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri khổ ấy.
Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để liễu tri khổ ấy?
Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để liễu tri khổ ấy, ấy là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để liễu tri khổ ấy.
Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để liễu tri khổ ấy.
Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."
Bài thứ tư.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.