Tương Ưng Bộ · SN 56.60
Kinh Ví Núi (2)
Dutiyapabbatūpamasutta — bài kinh về núi tuyết bị bào mòn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Ví Núi (2) (Dutiyapabbatūpamasutta) đóng phẩm thứ sáu: núi tuyết Himavā bị bào mòn hết, chỉ còn lại bảy hạt cải.
Đây là bài cuối của một dãy mười bài cùng một khuôn (51–60): bụi móng tay, ao sen, ngã ba sông hai lần, đất hai lần, biển hai lần, núi hai lần. Mười hình ảnh, một câu: với người đã thấy bốn sự thật, khổ còn lại không tính nổi.
Điều đáng giữ lại sau cả loạt bài không phải con số nào, mà là cách đặt vấn đề: kinh không nói "khổ sẽ hết dần", kinh nói khổ đã hết phần lớn, và phần còn lại bị giới hạn ở mức không đáng so.
Bài kết phẩm ở đây ghi tên mười bài — như một tấm bản đồ nhỏ để người tụng không quên mình đang ở đâu.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Tứ Đế (Saccasaṃyutta), tương ưng thứ 56.
Phẩm Thấu Suốt (Abhisamayavagga) — phẩm thứ sáu của Tương Ưng Tứ Đế.
Kinh Ví Núi (2) (Dutiyapabbatūpamasutta) — bài thứ mười.
"Này các tỳ-kheo, ví như núi tuyết Himavā, vua của các núi, bị bào mòn, tiêu hết, chỉ còn lại bảy hòn sỏi nhỏ bằng hạt cải.
Này các tỳ-kheo, các ông nghĩ thế nào,
cái nào nhiều hơn — phần núi tuyết Himavā, vua của các núi, đã bị bào mòn, đã tiêu hết, hay bảy hòn sỏi nhỏ bằng hạt cải còn lại?"
"Cái này nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là phần núi tuyết Himavā, vua của các núi, đã bị bào mòn, đã tiêu hết; bảy hòn sỏi nhỏ bằng hạt cải còn lại thật chẳng đáng kể.
Bảy hòn sỏi ấy không đếm được, không so được, không tính được một phần nhỏ nào khi đặt bên cạnh phần núi tuyết Himavā, vua của các núi, đã bị bào mòn, đã tiêu hết."
"Cũng vậy, này các tỳ-kheo, với một vị đã thấy bốn sự thật, khối khổ đã được chấm dứt, đã được tiêu hết thì nhiều hơn; phần còn lại thì chẳng đáng kể.
Khối khổ ấy không đếm được, không so được, không tính được một phần nhỏ nào khi đặt bên cạnh khối khổ trước kia đã được chấm dứt, đã được tiêu hết — phần còn lại chỉ là tối đa bảy lần sinh nữa.
Đó là với người hiểu như thật: "Đây là khổ"; hiểu như thật: "Đây là nguồn gốc của khổ"; hiểu như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; hiểu như thật: "Đây là con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt của khổ".
Vậy nên, này các tỳ-kheo, hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là khổ"; hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là nguồn gốc của khổ"; hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt của khổ"."
Kinh Ví Núi (2), bài thứ mười, đến đây là hết.
Phẩm Thấu Suốt, phẩm thứ sáu, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm (uddāna) — bốn câu ghi tên mười bài.
Bụi trên móng tay, ao sen,
hai bài ngã ba sông nữa;
hai bài đất, hai bài biển,
và hai bài ví núi — hết phẩm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.