Tương Ưng Bộ · SN 35.4
Kinh Vô Thường Ngoại Phần
Bāhirāniccasutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Vô Thường Ngoại Phần (Bāhirāniccasutta) đổi từ sáu cửa sang sáu đối tượng: sắc, tiếng, mùi, vị, vật chạm, pháp.
Đây là chỗ mà nhiều người đọc kinh thấy lạ. Bài trước nói "mắt là vô thường"; bài này nói "các sắc là vô thường". Hai câu ấy không trùng nhau — và sự khác nhau giữa chúng là toàn bộ nội dung của bài.
nội phần — cái phía trong, chỗ tiếp nhận; ngoại phần — cái phía ngoài, cái được tiếp nhận.
Kinh không nói cái nào quan trọng hơn. Nó nói cả hai đều vô thường, và cả hai đều không phải của ai.
Có một chi tiết nhỏ nhưng đáng để ý: bài này viết tắt bốn đối tượng giữa (tiếng, mùi, vị, vật chạm) và chỉ viết đầy đủ cái đầu với cái cuối. Đó là dấu vết của một văn bản được truyền miệng — người tụng không cần nhắc lại điều đã rõ.
Và "các pháp" ở cuối là chỗ rộng nhất: nó không chỉ là âm thanh hay hình sắc, mà là mọi thứ mà ý có thể nghĩ tới. Kể cả bài kinh này.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Vô Thường (Aniccavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Vô Thường Ngoại Phần (Bāhirāniccasutta) — bài thứ bốn.
"Các sắc, này các tỳ-kheo, là vô thường.
Cái gì vô thường thì cái ấy là khổ;
cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã.
Cái gì vô ngã thì cần phải thấy như thật bằng trí tuệ chân chánh: 'Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Các tiếng là vô thường. Cái gì vô thường thì cái ấy là khổ; cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã. Cái gì vô ngã thì cần phải thấy như thật bằng trí tuệ chân chánh: 'Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Các mùi là vô thường. Cái gì vô thường thì cái ấy là khổ; cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã. Cái gì vô ngã thì cần phải thấy như thật bằng trí tuệ chân chánh: 'Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Các vị là vô thường. Cái gì vô thường thì cái ấy là khổ; cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã. Cái gì vô ngã thì cần phải thấy như thật bằng trí tuệ chân chánh: 'Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Các vật chạm là vô thường. Cái gì vô thường thì cái ấy là khổ; cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã. Cái gì vô ngã thì cần phải thấy như thật bằng trí tuệ chân chánh: 'Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Các pháp là vô thường.
Cái gì vô thường thì cái ấy là khổ;
cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã.
Cái gì vô ngã thì cần phải thấy như thật bằng trí tuệ chân chánh: 'Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với các sắc, nhàm chán đối với các tiếng, nhàm chán đối với các mùi, nhàm chán đối với các vị, nhàm chán đối với các vật chạm, nhàm chán đối với các pháp.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết: 'Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ bốn.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.