Tương Ưng Bộ · SN 45.19
Kinh Vườn Gà (II)
Dutiyakukkuṭārāmasutta — bài thứ mười chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Vườn Gà (II) (Dutiyakukkuṭārāmasutta) là câu hỏi thứ hai của Tôn giả Bhadda, cùng khuôn với câu thứ nhất:
"Người ta nói 'phạm hạnh, phạm hạnh', này hiền giả Ānanda. Phạm hạnh là gì, và chỗ kết thúc của phạm hạnh là gì?"
Câu trả lời, một lần nữa, đặt hai thứ cạnh nhau:
Phạm hạnh là con đường tám nhánh cao quý. Chỗ kết thúc của phạm hạnh là sự tận diệt tham, tận diệt sân, tận diệt si.
Bài này trùng nội dung với bài 45.6 — nhưng người nói khác. Bài 45.6 là Đức Thế Tôn trả lời một tỳ-kheo; bài này là Ānanda trả lời Bhadda, hai người bạn cùng tu, trong một buổi chiều ở Vườn Gà.
Chỗ đáng để ý không nằm ở nội dung, mà ở việc nó được lặp lại y nguyên. Trong Tương Ưng Bộ, một câu trả lời đúng được truyền nguyên văn từ người này sang người khác — không cần thêm, không cần bớt, không cần "theo cách hiểu của tôi".
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Trú Xứ (Vihāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Đạo.
Kinh Vườn Gà (II) (Dutiyakukkuṭārāmasutta) — bài thứ mười chín.
Một thuở nọ, Tôn giả Ānanda và Tôn giả Bhadda cùng trú tại Pāṭaliputta.
"Người ta nói 'phạm hạnh, phạm hạnh', này hiền giả Ānanda.
Này hiền giả, phạm hạnh là gì, và chỗ kết thúc của phạm hạnh là gì?"
"Lành thay, lành thay, này hiền giả Bhadda!
Này hiền giả Bhadda, câu hỏi hay, chỗ hiểu hay, cách hỏi khéo.
Bởi vì này hiền giả Bhadda, ông hỏi như vầy:
'Người ta nói "phạm hạnh, phạm hạnh", này hiền giả Ānanda.
Này hiền giả, phạm hạnh là gì, và chỗ kết thúc của phạm hạnh là gì?'"
"Thưa vâng, này hiền giả."
"Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này là phạm hạnh, tức là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Và này hiền giả, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si —
đó là chỗ kết thúc của phạm hạnh."
Kinh Vườn Gà (II), bài thứ mười chín, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.